Công ty Cổ Phần Tư Vấn và Vật Tư Thiết Bị Đo Đạc Nam Sông Tiền

Trung tâm kiểm định


Tìm kiếm

Hot line

Hổ trợ trực tuyến

Đặng Ngọc Phúc
0983855857
Mr Phúc
0983855857

Wellcome Công Ty Cổ PhầnTư Vấn và Vật Tư Thiết Bị Đo Đạc Nam Sông Tiền

TOTAL STATION TS 15

MÁY TOÀN ĐẠC ĐIỆN TỬ

LEICA VIVA TS15


        Leica Viva TS15, máy toàn đạc điều khiển bằng tay cao cấp nhất tích hợp chức năng chụp hình cao cấp và phần mềm Leica SmartWorx Viva dễ dàng sử dụng. Độ phân giải hình ảnh cao cộng với chức năng sao chép, kéo và liên kết độc đáo cho phép chỉnh sửa dữ liệu dễ dàng.

 Hình ảnh sắc nét

        Gia tăng hiệu quả công việc đo đạc với bộ hình ảnh chính xác ở công trường. Với tầm nhìn sống động bạn sẽ thấy được tất cả các hình ảnh máy ghi được.

 Sự hoàn hảo cho cá nhân điều khiển

        Viva TS15 được ra đời dựa trên sự kết hợp tối ưu giữa máy toàn đạc tốt nhất thế giới: đo góc, đo khoảng cách, độ sâu và các mục tiêu dựa vào tính năng nhận dạng siêu tốc của camera

  Leica Viva GNSS Add-on

      Tích hợp chức năng GNSS (GPS) vào máy Viva TS15. Bạn dễ dàng kết hợp máy toàn đạc và máy định vị.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật  Leica Viva TS15

Leica Viva TS15
TS15M
TS15A
TS15G
TS15P
TS15I
Đo góc





Đo khoảng cách có gương





Đo khoảng cách không gương





Cơ giới hóa





Tìm mục tiêu tự động
Χ




Tìm kiếm năng lượng (PS)
Χ
Χ
Χ


Camera với góc nhìn rộng
Χ
Χ
Χ
Χ
RS232, USB và card SD
Bluetooth
Bộ nhớ trong 1GB
Giao tiếp truyền số liệu cho RH15
Đèn dẫn đường (EGL)
Χ
Hướng dẫn laser
Χ
Χ
Χ
Χ
Trạm thông minh GS15 tiếpnhận hệthống GNSS
Ο
Ο
Ο
Ο
Ο
Trạm thông minh GS12 tiếpnhận hệthống GNSS
Ο
Ο
Ο
Ο
Ο
CS10/CS15 (Radio)
Ο
Ο
Ο
Ο
Ο
∇:Chuẩn             Ο: Lựa chọn       Χ:   Không có
ĐO GÓC




Độ chính xác Hz, V
1" ,  2" , 3" , 5" 
Góc đọc nhỏ nhất
0.1"
Phương pháp
tuyệt đối, tiếp diễn, đối lập
Hệ thống bù trục
bù trục 4 lần
Độ chính xác bù trục
0.5" ,0.5" ,1.0" ,1.5"
ĐO KHOẢNG CÁCH




















Đo khoảng cách (có gương)
Khoảng đo

Gương tròn (GPR1)
3500 m (12000 ft)
3 Gương tròn (GPR1)
5400 m (17700 ft)
Gương360o(GRZ4,GRZ122)
2000 m (7000 ft)
Gương mini 360o (GRZ101)
1000 m (3300 ft)
Gương mini (GMP101)
2000 m (7000 ft)
Gương giấy (60m x 60mm)
250 m (800 ft)
Độ chính xác / Thời gian đo
Chuẩn
1 mm + 1.5 ppm
Nhanh
3 mm + 1.5 ppm
Liên tục
3 mm + 1.5 ppm
Trung bình
1 mm + 1.5 ppm
Thời gian đo tiêu biểu
0.8 giây
Đo khoảng cách không gương (tất cả các bề mặt)
Khoảng đo

PinPoint R30/ R400/ R1000
30 m (98 ft) / 400 m (1310 ft) / 1000 m (3280 ft)
Độ chính xác  / Thời gian đo
PinPoint R30/ R400/ R1000
2 mm + 2 ppm / 3 giây
Đo khoảng cách (Ngưỡng đo dài)
Ngưỡng đo dài
> 10000 m (> 32800 ft)
Độ chính xác  / Thời gian đo
Ngưỡng đo dài
5 mm + 2 ppm / 2.5 giây
Thông tin chung
Khoảng cách đọc nhỏ nhất
0.1 mm
Khoảng cách đo ngắn nhất
1.5 m
Phương pháp
Phân tích hệ thống dựa vào đo đảo pha(trục đồng, tia laser đỏ)
Kích thước tia laser (đo không gương)
Ở 30 m : 7 mm x 10 mm;             50 m : 8 mm x 20 mm
THÔNG TIN CHUNG
Hệ điều hành và bộ xử lý

























Hệ điều hành
Windows CE 6.0
Bộ xử lý
Freescale i.MX31 533 MHz   ARM core
Ống kính
Độ phóng đại
30 x
Đường kính vật
40 mm
Trường nhìn
1o30' / 2.7 m trên 100 m
Khoảng nhìn
1.7m đến vô cực
Màn hình và bàn phím
Màn hình
640 x 480 pixel (VGA) màu TFT với đènLED, màn hình cảm ứng
Bàn phím
36phím(12phím chức năng,12phím chữ và số), có đèn
Vị trí
màn hình 1 tiêu chuẩn  / màn hình 2 tùy chọn
Bộ nhớ, cổng giao tiếp số liệu
Bộ nhớ trong / thiết bị nhớ
1GB (đèn NAND ổn định) / SD card, USB
Giao tiếp truyền số liệu
RS232, Bluetooth không dây, USB mini AB OTG
Điều hành
Độ nhạy của bọt thủy
6' / 2 mm
Độ chính xác định tâm
1.5mm tại 1.5m
Số lượng ổ đĩa
1 ngang  / 1 đứng
Quản lý điện
Pin trong
Lithium Ion
Thời gian hoạt động
5 - 8g (GEB221)
Điện áp / công suất
7.4 h / 4.4 Ah
Trọng lượng và kích thước
Trọng lượng của máy / Pin GEB221 / đế máy GEB121
4.9 - 5.5 kg / 0.2 kg / 0.8 kg
Cao / ngang / dài
345 mm / 226 mm /
Tiêu chuẩn môi trường
Nhiệt độ nơi làm việc / lưu kho
-20oC đến +50oC / -40oC đến +70oC
Bụi / nước (IEC 60529) / độ ẩm
IP55 / 95%, không ngưng tụ
ĐÈN DẪN ĐƯỜNG(EGL)

Khoảng cách hoạt động
5 - 150 m
Độ chính xác định vị
5 cm 100 m
TỰ ĐỘNG HÓA
Tốc độ quay tròn
45o (50 gon)/giây
TÌM MỤC TIÊU TỰ ĐỘNG  (ATR)
Khoảng đo                   
Tìm mục tiêu tự động                      Chế độ khóa                 

















Gương tròn (GPR1) 1000 m (3300 ft) 800 m (2600 ft)
Gương 360o(GRZ4, GRZ122)
800 m (2600 ft)
600 m (2000 ft)
Gương mini 360o (GRZ101)
350 m (1150 ft)
300 m (1000 ft)
Gương mini (GMP101)
500 m (1600 ft)
400 m (1300 ft)
Gương giấy (60mm x 60mm)
55 m (175 ft)
 —
Khoảng cách đo ngắn nhất với gương 360 o
1.5 m
5 m
Độ chính xác/thời gian đo
ATR độ chính xác góc Hz, V
1” (0.3 mgon)
Độ chính xác định vị
 + 1 mm
Thời gian đo cho GPR1
3 - 4 giây
Tốc độ tối đa ( chế độ khóa)
Không liên tục (tiêu chuẩn)
5m/giây tại 20m. 25m/giây tại 100m
Xuyên tâm (hiệu chỉnh)

Tìm kiếm
Thời gian tìm kiếm tại trường nhìn
Typ. 1.5 giây
Trường nhìn
130’ (1.66 gon)
Cửa sổ tìm kiếm xác định


Phương thức
Xử lý hình ảnh kỹ thuật số
CHỨC NĂNG POWER SEACH
Khoảng đo










Gương tròn (GPR1)
300 m (1000 ft)
Gương360o(GRZ4,GRZ122)
300 m (1000 ft)
Gương mini (GMR101)
100 m (330 ft)
Khoảng cách ngắn nhất
1.5 m
Tìm kiếm

Thời gian tìm kiếm tiêu biểu
5 - 10 giây
Khu vực tìm kiếm mặc định
Hz: 360o (400 gon), V: 36o (40 gon)
Cửa sổ tìm kiếm xác định

Phương thức
Xử lý hình ảnh kỹ thuật số ( quạt laser quay tròn)
HÌNH ẢNH CAMERA









Độ phân giải
5 Mpixel CMOS
Tiêu cự
21 mm
Trường nhìn
15.5o x 11.7o (phương chéo 19.4o)
Tỉ lệ khung
> 20 khung mỗi giây
Điều quang
2 m (6.5ft) tới vô cực
Dung lượng ảnh
JPEG 5 Mpixel (2560 x 1920)
Độ phóng đại
3 bước (1x, 2x, 4x)
Độ tương phản
Người sử dụng tự cài đặt
Độ sáng
Người sử dụng tự cài đặt
TRẠM THÔNG MINH - TÍCH HỢP GS12/GS15


Độ chính xác
ngang : 10mm + 1 ppm;                dọc : 20 mm + 1ppm
RTK Initialization
Độ bền /thời gian khởi động
>99.99% / điển hình 8 giây, với 5 hay nhiều vệ tinh
Ngưỡng
50 km, dữ liệu liên kết có sẵn
Định dạng dữ liệu RTK
bản quyền Leica (Leica, Leica 4G), GPS và GNSS, CMR, CMR+, RTCM
v2.1 / 2.2 / 2.3 / 3.x
Ăn ten GNSS
Số lượng kênh
GS15 : 120
GS12 : 120
Kích thước (đường kính x chiều cao)
GS15 : 196 mm x 198 mm
GS12 : 186 mm x 89 mm
Trọng lượng

GS15 : 1.34 kg
GS12 : 1.05 kg

 

Tỷ giá vàng

Ngoại tệ

Liên kết web

Lượng truy cập

Hiện có 1 khách Trực tuyến

Bộ đếm truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter

Nhà cung cấp